Phép dịch "finger" thành Tiếng Việt
ngón tay, Ngón tay, ngón là các bản dịch hàng đầu của "finger" thành Tiếng Việt.
finger
masculine
ngữ pháp
-
ngón tay
nounDe løfter ikke en finger for å hjelpe.
Họ sẽ không nhấc một ngón tay để giúp ta đâu.
-
Ngón tay
De løfter ikke en finger for å hjelpe.
Họ sẽ không nhấc một ngón tay để giúp ta đâu.
-
ngón
Jeg lærte å le og gråte gjennom mine fingre.
Tôi học cười và khóc qua các ngón tay của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "finger"
Thêm ví dụ
Thêm