Phép dịch "fin" thành Tiếng Việt

mịn, đẹp, bén nhạy là các bản dịch hàng đầu của "fin" thành Tiếng Việt.

fin ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mịn

    Ta tre sea-mål fint mel, elt deigen og lag runde kaker.»

    Hãy lấy ba đấu bột mịn, nhào bột và làm mấy chiếc bánh”.

  • đẹp

    adjective

    Du har fine klær. Du har tid til å lage barn.

    Bộ quần áo đẹp đấy, đến lúc sinh con rồi.

  • bén nhạy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhuyễn
    • nhạy
    • quí phái
    • sang trọng
    • thanh tao
    • tốt
    • mỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch