Phép dịch "fikse" thành Tiếng Việt

dàn xếp, dàn xếp trước, sắp đặt là các bản dịch hàng đầu của "fikse" thành Tiếng Việt.

fikse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dàn xếp

    Høres ut som om den var fikset i utgangspunktet.

    Có vẻ như chuyện này đều đã được dàn xếp trước

  • dàn xếp trước

    Høres ut som om den var fikset i utgangspunktet.

    Có vẻ như chuyện này đều đã được dàn xếp trước

  • sắp đặt

    Men du forstår aldri at spillet er fikset.

    Vấn đề là cậu không bao giờ hiểu rằng trò chơi đã được sắp đặt hết rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắp đặt trước
    • sửa chữa
    • thu xếp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fikse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fikse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảnh · bất di dịch · cố định · sang · tao nhã
Thêm

Bản dịch "fikse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch