Phép dịch "fet" thành Tiếng Việt
đậm là bản dịch của "fet" thành Tiếng Việt.
fet
-
đậm
adjectiveFramhev så underoverskriftene i fet skrift etter hvert som dere leser leksjonen sammen.
Rồi, khi cùng đọc bài, nhấn mạnh các tiêu đề được in đậm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fet
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fet" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chất béo · chất béo · mỡ
Thêm ví dụ
Thêm