Phép dịch "feit" thành Tiếng Việt

mập là bản dịch của "feit" thành Tiếng Việt.

feit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mập

    adjective

    Det ser ikke så bra ut for deg, feiten.

    Có vẻ không có lợi cho mày nhỉ, thằng mập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "feit" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chất béo · chất béo · mỡ
Thêm

Bản dịch "feit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch