Phép dịch "farmor" thành Tiếng Việt
bà nội, bà ngoại, bà là các bản dịch hàng đầu của "farmor" thành Tiếng Việt.
farmor
masculine
ngữ pháp
-
bà nội
nounVet du hva farmoren din alltid pleide å si?
Con biết câu yêu thích của bà nội con là gì không?
-
bà ngoại
nounMin farmor var katolikk, mormor var adventist, og foreldrene mine var baptister.
Bà nội thuộc Công giáo Chính thống, bà ngoại thì thuộc đạo Cơ đốc (Adventist), còn cha mẹ thì thuộc đạo Báp-tít.
-
bà
nounVet du hva farmoren din alltid pleide å si?
Con biết câu yêu thích của bà nội con là gì không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farmor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "farmor"
Thêm ví dụ
Thêm