Phép dịch "fallitt" thành Tiếng Việt

sự phá sản, sự vỡ nợ là các bản dịch hàng đầu của "fallitt" thành Tiếng Việt.

fallitt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự phá sản

  • sự vỡ nợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallitt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fallitt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch