Phép dịch "fag" thành Tiếng Việt

môn học, nghề nghiệp, ngành là các bản dịch hàng đầu của "fag" thành Tiếng Việt.

fag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • môn học

    noun

    Med tiden gikk de vanskelige fagene lettere – til og med engelsk.

    Với thời gian, những môn học khó trở nên rõ ràng hơn— cả tiếng Anh.

  • nghề nghiệp

    noun
  • ngành

    noun

    Jeg var i mitt femte studieår i humanistiske fag da jeg lærte noe om eksemplets makt.

    Tôi đang học năm thứ năm ngành nhân chủng học thì tôi nhận được một bài học về giá trị của một tấm gương.

  • ngành học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch