Phép dịch "fabel" thành Tiếng Việt

ngụ ngôn, Ngụ ngôn là các bản dịch hàng đầu của "fabel" thành Tiếng Việt.

fabel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ngụ ngôn

    noun

    Tehussanger har for vane å vokse seg til fabler.

    Những bài hát phòng trà tự trở thành những câu chuyện ngụ ngôn.

  • Ngụ ngôn

    kort oppdiktet moralsk fortelling

    Tehussanger har for vane å vokse seg til fabler.

    Những bài hát phòng trà tự trở thành những câu chuyện ngụ ngôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fabel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "fabel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch