Phép dịch "ert" thành Tiếng Việt
hạt đậu, hột đậu, cây đậu là các bản dịch hàng đầu của "ert" thành Tiếng Việt.
ert
-
hạt đậu
En tomat kan være så liten som en ert eller så stor som knyttneven til en mann.
Chúng có thể nhỏ như hạt đậu Hà Lan hoặc to bằng nắm tay của người đàn ông.
-
hột đậu
-
cây đậu
-
đậu
nounEn tomat kan være så liten som en ert eller så stor som knyttneven til en mann.
Chúng có thể nhỏ như hạt đậu Hà Lan hoặc to bằng nắm tay của người đàn ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chọc ghẹo · quấy rầy · trêu ghẹo
Thêm ví dụ
Thêm