Phép dịch "elefant" thành Tiếng Việt
voi, con voi, Voi là các bản dịch hàng đầu của "elefant" thành Tiếng Việt.
elefant
masculine
ngữ pháp
-
voi
nounPå slettene finnes det elefanter, bøfler og løver.
Chúng ta có thể thấy voi, trâu và sư tử trên vùng đồng bằng.
-
con voi
Du sier mannen din ble blåst vekk av en elefant.
Cô nói chồng của bạn bị thổi bay đi bởi một con voi?
-
Voi
Ved hjelp av snabelspissen kan elefanten plukke opp en liten mynt.
Voi có thể dùng đầu vòi để nhặt một đồng xu nhỏ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con voi hiền lành
- danh từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elefant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "elefant"
Các cụm từ tương tự như "elefant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
voi
-
Voi trắng
-
voi châu á
-
Voi giày
Thêm ví dụ
Thêm