Phép dịch "egg" thành Tiếng Việt
trứng, trứng gà, lưỡi là các bản dịch hàng đầu của "egg" thành Tiếng Việt.
egg
neuter
ngữ pháp
egg - av animalisk opprinnelse [..]
-
trứng
nounDet er så varmt at du kunne stekt egg på et bilpanser.
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
-
trứng gà
nounBruk ikke påskebrød som er tilsatt ekstra ingredienser, slik som salt, sukker, maltekstrakt, egg eller løk.
Không nên dùng bánh lạt matzoth đã thêm những vật liệu như muối, đường, mạch nha, trứng gà hoặc hành củ.
-
lưỡi
nounHan dekker eggen med en betablokker for å senke hjerterytmen.
Anh ta phủ lưỡi dao với thuốc ức chế beta, giảm nhịp đập tim.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Trung
- Trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "egg"
Thêm ví dụ
Thêm