Phép dịch "dyr" thành Tiếng Việt

thú vật, động vật, đắt là các bản dịch hàng đầu của "dyr" thành Tiếng Việt.

dyr ngữ pháp

kostbart, som korter mye [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thú vật

    noun

    Han skapte hunder og katter og hester — store dyr og små dyr.

    Ngài làm ra chó, mèo và ngựa, những thú vật to và những thú vật nhỏ.

  • động vật

    noun

    rike av organismer

    En skog er ikke et isolert stykke land der dyr lever sammen.

    Rừng không phải là một mảnh đất tách biệt nơi mà các loài động vật sống với nhau.

  • đắt

    adjective

    Når jeg finner noe jeg liker, er det alltid for dyrt.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loài vật
    • mắc
    • quí giá
    • thú
    • đắt giá
    • đắt tiền
    • động vật có vú
    • 動物
    • 獸物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dyr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Động vật

    proper

Hình ảnh có "dyr"

Các cụm từ tương tự như "dyr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dyr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch