Phép dịch "dynamitt" thành Tiếng Việt
dynamit, chất nổ, mìn là các bản dịch hàng đầu của "dynamitt" thành Tiếng Việt.
dynamitt
-
dynamit
-
chất nổ
Red på en hai med 125 kilo dynamitt festet til brystet, ned i gapet på en aktiv vulkan!
Cưỡi cá mập cùng 100 cân chất nổ quấn quanh ngực, nhảy vào miệng núi lửa đang phun trào!
-
mìn
nounKom, la oss få dynamitten i sikkerhet.
Thôi, hãy đem số mìn này tới một chỗ nào an toàn.
-
đinamit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dynamitt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dynamitt
-
Dynamit
Thêm ví dụ
Thêm