Phép dịch "due" thành Tiếng Việt

chim bồ câu, Bồ câu trong biểu tượng văn hóa, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "due" thành Tiếng Việt.

due ngữ pháp

fugl

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chim bồ câu

    noun

    Du skremte helvete ut av noen duer, da.

    Mà thực ra thì anh cũng đã làm hết hồn lũ chim bồ câu.

  • Bồ câu trong biểu tượng văn hóa

  • bồ câu

    noun

    Sammenlign med en fugl du kjenner — spurv, rødstrupe, due eller hauk.

    So sánh với các loại chim thường—chim sẻ, chim cổ đỏ, bồ câu hoặc chim ưng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " due " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "due"

Các cụm từ tương tự như "due" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "due" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch