Phép dịch "drypp" thành Tiếng Việt
giọt, sự nhỏ giọt là các bản dịch hàng đầu của "drypp" thành Tiếng Việt.
drypp
-
giọt
nounSer du det gyldne stoffet som drypper ned der?
Cậu có thấy cái thứ vàng vàng nhỏ giọt kia không?
-
sự nhỏ giọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drypp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "drypp" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm cho nhỏ giọt · nhỏ giọt
Thêm ví dụ
Thêm