Phép dịch "drill" thành Tiếng Việt
máy khoan, sự tập luyện, thao luyện là các bản dịch hàng đầu của "drill" thành Tiếng Việt.
drill
-
máy khoan
De sier at hans foretrukne våpen er en jævla drill.
Họ bảo vũ khí ưa thích của hắn là một chiếc máy khoan.
-
sự tập luyện
-
thao luyện
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thực hành
- tập dượt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drill " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm