Phép dịch "dosering" thành Tiếng Việt

liều thuốc, lượng thuốc là các bản dịch hàng đầu của "dosering" thành Tiếng Việt.

dosering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • liều thuốc

  • lượng thuốc

    Jeg må visst få sjekket doseringen.

    Tôi nghĩ tôi cần kiểm tra lại liều lượng thuốc.

  • sự định phân lượng thuốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dosering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "dosering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch