Phép dịch "dirigent" thành Tiếng Việt

nhạc trưởng, Nhạc trưởng, chỉ huy là các bản dịch hàng đầu của "dirigent" thành Tiếng Việt.

dirigent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhạc trưởng

    noun

    Den kjente dirigenten og korlederen Fred Waring var en av dem jeg hadde kontrakt med.

    Tôi có hợp đồng với ông Fred Waring, một nhạc trưởng và chỉ huy dàn hợp xướng nổi tiếng.

  • Nhạc trưởng

    Den kjente dirigenten og korlederen Fred Waring var en av dem jeg hadde kontrakt med.

    Tôi có hợp đồng với ông Fred Waring, một nhạc trưởng và chỉ huy dàn hợp xướng nổi tiếng.

  • chỉ huy

    noun

    Og igjen, så lastet jeg opp en dirigent video, og vi startet å akseptere innleveringer.

    Một lần nữa, tôi đăng tải đoạn video chỉ huy, và bắt đầu nhận những bản trình bày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dirigent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "dirigent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch