Phép dịch "dataprogram" thành Tiếng Việt

chương trình máy tính, phần mềm là các bản dịch hàng đầu của "dataprogram" thành Tiếng Việt.

dataprogram
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chương trình máy tính

    noun
  • phần mềm

    noun

    Varene — blant annet klokker, dataprogrammer, sportsutstyr og solbriller — var alle sammen etterligninger.

    Những món—như đồng hồ, điện toán phần mềm, dụng cụ thể thao và kính râm—đều là hàng giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dataprogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "dataprogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch