Phép dịch "dagsavis" thành Tiếng Việt

nhật báo là bản dịch của "dagsavis" thành Tiếng Việt.

dagsavis ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhật báo

    noun

    báo viết xuất bản hàng ngày

    Det som hadde utløst diskusjonen, var en artikkel som stod i en polsk dagsavis (Dziennik Zachodni) den dagen.

    Vụ tranh luận do một bài đăng trong nhật báo tiếng Ba Lan Dziennik Zachodni gây ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dagsavis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "dagsavis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch