Phép dịch "daggert" thành Tiếng Việt

dao găm là bản dịch của "daggert" thành Tiếng Việt.

daggert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dao găm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daggert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "daggert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch