Phép dịch "cosinus" thành Tiếng Việt

cos là bản dịch của "cosinus" thành Tiếng Việt.

cosinus noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cos

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosinus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "cosinus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cosinus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch