Phép dịch "chakra" thành Tiếng Việt
chakra, Chakra là các bản dịch hàng đầu của "chakra" thành Tiếng Việt.
chakra
noun
neuter
ngữ pháp
-
chakra
Det heter en chakra i India, det er som en sirkel.
Nó gọi là chakra ở Ấn Độ, như một vòng tròn.
-
Chakra
Det heter en chakra i India, det er som en sirkel.
Nó gọi là chakra ở Ấn Độ, như một vòng tròn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chakra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm