Phép dịch "cd" thành Tiếng Việt

đĩa compact, đĩa cd, CD là các bản dịch hàng đầu của "cd" thành Tiếng Việt.

cd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đĩa compact

    CD-coverne er laget slik at de skal få folk til å kjøpe alle slags musikkinnspillinger.

    Những bìa bọc đĩa compact được trình bày để làm khách hàng mua mọi loại nhạc.

  • đĩa cd

    La oss sammenligne den lagringskapasiteten ett gram DNA har, med den lagringskapasiteten en cd har.

    Hãy so sánh một gam ADN với một đĩa CD.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CD ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • CD

    Neste ettermiddag bestilte jeg en CD som inneholdt sangen.

    Buổi trưa hôm sau, tôi đặt mua một đĩa CD có bài hát đó.

Các cụm từ tương tự như "cd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch