Phép dịch "buss" thành Tiếng Việt
xe buýt, xe đò, Xe buýt là các bản dịch hàng đầu của "buss" thành Tiếng Việt.
buss
ngữ pháp
-
xe buýt
nounJeg skal kjøre deg til busstasjonen, og du går på en buss.
Nghe này, tôi sẽ chở cô tới trạm xe buýt, đưa cô lên xe buýt.
-
xe đò
nounTo dager og to busser senere kom vi endelig frem til templet.
Hai ngày sau—và thêm hai chuyến xe đò nữa—cuối cùng chúng tôi đến được đền thờ.
-
Xe buýt
Med én gang dørene på bussen er blitt åpnet, skynder barna seg for å komme først inn.
Xe buýt vừa mở cửa, trẻ em xô lấn để được lên xe trước nhất.
-
bus
Bussen går om 30 minutter.
X e bus đi trong 30 phút nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Buss
-
Bus
Bussen går om 30 minutter.
X e bus đi trong 30 phút nữa.
Hình ảnh có "buss"
Các cụm từ tương tự như "buss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trạm xe buýt
Thêm ví dụ
Thêm