Phép dịch "bulk" thành Tiếng Việt

chỗ lõm là bản dịch của "bulk" thành Tiếng Việt.

bulk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ lõm

    trũng trên mặt kim loại [..]

    Det var som om han ble en form som hadde fått en bulk, et stygt merke.

    Cũng giống như là ông có một chỗ lõm, hay một dấu bất toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bulk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch