Phép dịch "bud" thành Tiếng Việt
giáo lệnh, giáo điều, làm việc vặt là các bản dịch hàng đầu của "bud" thành Tiếng Việt.
bud
-
giáo lệnh
Noe i henne ønsket å være god og holde hans bud.
Em muốn được thiện lành, để tuân giữ các giáo lệnh của Ngài.
-
giáo điều
-
làm việc vặt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mệnh lệnh
- người sai vặt
- sự hiến giá
- thông điệp
- trả giá
- điềm báo hiệu
- đặt giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bud " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm