Phép dịch "bryte" thành Tiếng Việt

bẻ gẫy, cắt đứt, khúc xạ là các bản dịch hàng đầu của "bryte" thành Tiếng Việt.

bryte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bẻ gẫy

    Der slo de meg brutalt for å bryte meg ned.

    Nơi đây, nhằm bẻ gẫy lòng trung kiên của tôi, họ đánh đập tôi không thương xót.

  • cắt đứt

    Han er sen fordi tyskerne brøt linjene våre.

    Bọn Đức đã cắt đứt đường dây, vì vậy mà anh ấy về muộn.

  • khúc xạ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm gẫy
    • ngưng ngang
    • ngắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bryte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bryte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuyển · công tắc · người đấu vật · ngắt điện · đô vật
Thêm

Bản dịch "bryte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch