Phép dịch "bry" thành Tiếng Việt
làm phiền, lưu ý tới, quan tâm tới là các bản dịch hàng đầu của "bry" thành Tiếng Việt.
bry
-
làm phiền
verbJeg vil ikke være til bry, men kjæresten min er en så stor fan.
Tôi không muốn làm phiền nhưng bạn trai tôi rất hâm mộ cô.
-
lưu ý tới
-
quan tâm tới
Hvorfor bryr du deg så mye om den klokken?
Tại sao anh lại quan tâm tới cái đồng hồ đó vậy?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quấy rầy
- sự quấy rầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "bry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh mì nướng
-
Hot dog
-
bánh mi · bánh mì · làm thủng
Thêm ví dụ
Thêm