Phép dịch "bror" thành Tiếng Việt
anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "bror" thành Tiếng Việt.
bror
ngữ pháp
En som er født av samme foreldre
-
anh
nounBle faren og broren hans nettopp brent levende?
Có phải người có cha và anh trai bị thiêu sống?
-
em
nounSnakk med din bror og prøv å slutte fred.
Hãy thông tri, và cố gắng giảng hòa với anh em mình.
-
em trai
nounEn eldre bror forsøker få sin yngre bror drept.
Một người anh mưu toan giết chết người em trai của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh trai
- bạn
- bạn bè
- bằng hữu
- huynh đệ
- anh em
- anh/em trai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bror " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "bror" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anh em nhà Marx
-
Anh em nhà Grimm
Thêm ví dụ
Thêm