Phép dịch "brett" thành Tiếng Việt

cái khay là bản dịch của "brett" thành Tiếng Việt.

brett ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái khay

    Forsiktig rakte han brettet til en kvinne på første rad.

    Nó cẩn thận trao cái khay cho một người phụ nữ ngồi ở hàng ghế đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "brett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch