Phép dịch "bra" thành Tiếng Việt

tốt, hay, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "bra" thành Tiếng Việt.

bra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    Det føles bra ut nå at en tilfeldighet med forelegg vil gjøre ting riktige igjen.

    Thật vui vì một tai nạn được dàn dựng sẽ khiến mọi thứ tốt đẹp trở lại.

  • hay

    adjective

    Er du redd for at kommentarene dine ikke skal være like bra som andres?

    Hay anh chị lo rằng lời bình luận của mình sẽ không hay như người khác?

  • giỏi

    adjective

    Moren min snakker ikke engelsk så særlig bra.

    Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngon
    • khá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch