Phép dịch "bosted" thành Tiếng Việt

chổ ở, nơi cư trú là các bản dịch hàng đầu của "bosted" thành Tiếng Việt.

bosted
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chổ ở

  • nơi cư trú

    Det er bosted for mer enn en million ville dyr, deriblant det truede neshornet.

    Đó là nơi cư trú cho hơn một triệu con linh dương đầu bò và giống tê giác đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bosted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bosted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch