Phép dịch "boeing" thành Tiếng Việt
boeing, Boeing là các bản dịch hàng đầu của "boeing" thành Tiếng Việt.
boeing
-
boeing
Vi fikk hovedsikkerhetsingeniører hos Boeing til å hjelpe oss.
Chúng ta có kĩ sư an toàn hàng đầu của Boeing giúp đỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boeing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boeing
-
Boeing
Vi fikk hovedsikkerhetsingeniører hos Boeing til å hjelpe oss.
Chúng ta có kĩ sư an toàn hàng đầu của Boeing giúp đỡ.
Các cụm từ tương tự như "boeing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
F-15 Eagle
-
B-52 Stratofortress
-
B-29 Superfortress
-
AV-8 Harrier II
-
B-47 Stratojet
-
F/A-18E/F Super Hornet
-
F/A-18 Hornet
-
B-17 Flying Fortress
Thêm ví dụ
Thêm