Phép dịch "blakk" thành Tiếng Việt

nghèo, hết tiền, không có tiền là các bản dịch hàng đầu của "blakk" thành Tiếng Việt.

blakk adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nghèo

    adjective
  • hết tiền

    Jeg blakket meg og måtte legge til ringen min.

    Con đã xài hết tiền và phải bán luôn cái nhẫn của Andrzej.

  • không có tiền

    Det betyr at du er blakk.

    " Vì tình xưa " nghĩa là anh không có tiền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu hung hung
    • khó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blakk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "blakk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch