Phép dịch "beite" thành Tiếng Việt
sự ăn cỏ, đồng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "beite" thành Tiếng Việt.
beite
-
sự ăn cỏ
-
đồng cỏ
Hennes fyrster er som hjorter som ikke har funnet beite,
Các quan nàng như nai không tìm được đồng cỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm