Phép dịch "behagelig" thành Tiếng Việt

dễ chịu, khoan khoái, thoải mái là các bản dịch hàng đầu của "behagelig" thành Tiếng Việt.

behagelig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dễ chịu

    adjective

    Den blomstrer like vakkert i vinterens iskalde landskap som den gjør i sommerens behagelige varme.

    Lòng biết ơn đó phát triển trong hoàn cảnh khó khăn cũng như trong tình huống dễ chịu.

  • khoan khoái

    Hvor behagelig er det ikke å betrakte et vakkert, grønt landskap!

    Vẻ đẹp của một phong cảnh xanh tươi làm mắt chúng ta thấy khoan khoái và thú vị biết bao!

  • thoải mái

    adjective

    Noe mer vi kan gjøre for å gi deg et behagelig opphold her?

    Có cần gì thêm để chúng tôi giúp anh thêm thoải mái không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " behagelig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "behagelig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch