Phép dịch "barsel" thành Tiếng Việt
sinh, sự sanh, đẻ là các bản dịch hàng đầu của "barsel" thành Tiếng Việt.
barsel
-
sinh
verbMange kvinner døde i barsel før den moderne medisinen.
Có bao nhiêu người phụ nữ chết trong khi sinh trước khi có thuốc như bây giờ?
-
sự sanh
-
đẻ
verbI papirene mine er du i barsel nå.
Cô giờ đang nghỉ đẻ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barsel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm