Phép dịch "barnepensjon" thành Tiếng Việt
barnepensjon
-
tiền trợ cấp cho trẻ mồ côi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barnepensjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
tiền trợ cấp cho trẻ mồ côi
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán