Phép dịch "balanse" thành Tiếng Việt
bản kết toán, bản đối chiếu, sự cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "balanse" thành Tiếng Việt.
balanse
-
bản kết toán
-
bản đối chiếu
-
sự cân bằng
Vanligvis arbeider disse i en god balanse mellom teorier og eksperimenter.
Khoa học thông thường là một sự cân bằng khéo léo giữa lý thuyết và thực nghiệm.
-
thăng bằng
nounDet er ikke lett å ha en fullkommen balanse mellom kjærlighet og rettferdighet.
Giữ thăng bằng toàn hảo giữa lòng yêu thương và công lý không phải là việc dễ làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " balanse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Balanse
-
Cân bằng
Balanse i anvendelsen av disse spesifikasjonene er avgjørende.
Sự cân bằng trong việc áp dụng các đặc điểm này rất là thiết yếu.
Thêm ví dụ
Thêm