Phép dịch "avkall" thành Tiếng Việt

khước từ, sự từ bỏ, từ chối là các bản dịch hàng đầu của "avkall" thành Tiếng Việt.

avkall
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khước từ

    Gir du avkall på retten til å holde tilbake videoen?

    Vậy là cô khước từ quyền không cho phép công bố đoạn phim?

  • sự từ bỏ

  • từ chối

    verb

    Den eneste måten å miste disse velsignelsene på, er å gi avkall på dem ved ulydighet.

    Cách thức duy nhất mà chúng ta sẽ đánh mất các phước lành đó là khi chúng ta từ chối chúng qua sự bất tuân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avkall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avkall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch