Phép dịch "autorisasjon" thành Tiếng Việt

giấy phép, sự cho phép, thẩm quyền là các bản dịch hàng đầu của "autorisasjon" thành Tiếng Việt.

autorisasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giấy phép

  • sự cho phép

  • thẩm quyền

    Vår autorisasjon som forkynnere er ikke basert på en teologisk eksamen.

    Đành rằng thẩm quyền rao giảng của chúng ta không đến từ trường thần học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autorisasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "autorisasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch