Phép dịch "asparges" thành Tiếng Việt

măng tây là bản dịch của "asparges" thành Tiếng Việt.

asparges

grønnsak [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • măng tây

    noun

    Jeg sa at ville han ha meg til det, måtte han ikke spise asparges.

    Tôi chỉ nói với hắn là nếu muốn chơi tiếp thì đừng ăn măng tây nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asparges " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "asparges" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch