Phép dịch "art" thành Tiếng Việt

loài, loại, giống là các bản dịch hàng đầu của "art" thành Tiếng Việt.

art

Grunnleggende enhet innen biologi

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • loài

    noun

    grunnleggende taksonomisk enhet

    Hvis dette gjøres grundig nok, dør artene ut».

    Nếu cứ như vậy, các loài thú sẽ bị tuyệt diệt”.

  • loại

    noun

    Visse arter kan til og med vokse i sanddyner!

    Một số loại thậm chí có thể mọc ở những cồn cát!

  • giống

    noun

    Vi kan ikke la vår art dø ut!

    Ta không thể để giống nòi diệt vong!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình thức
    • kiểu
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " art " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "art" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "art" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch