Phép dịch "arrestere" thành Tiếng Việt

bắt giữ, câu lưu, giam là các bản dịch hàng đầu của "arrestere" thành Tiếng Việt.

arrestere ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bắt giữ

    I en rekke tilfeller ble forkynnere arrestert, stilt for domstolen og idømt strenge fengselsstraffer.

    Bởi vậy có nhiều vụ bắt giữ, thưa kiện và án tù nghiêm khắc.

  • câu lưu

  • giam

    verb

    Finnes det et utfall der jeg ikke blir arrestert eller skutt?

    Có kết quả nào mà tôi không bị giam hay bắn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sửa sai
    • bắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrestere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "arrestere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch