Phép dịch "arm" thành Tiếng Việt

cánh tay, tay, cần là các bản dịch hàng đầu của "arm" thành Tiếng Việt.

arm ngữ pháp

Stakkars, fattig [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cánh tay

    noun

    En gang så jeg at de sto arm i arm.

    Có lần, tôi nhận thấy cánh tay của nó quàng vào cánh tay bà.

  • tay

    noun

    Pasienten strekker armen ut, og hun prøver å presse den ned.

    Bà nói bệnh nhân nhấc tay lên và bà thử kéo tay xuống.

  • cần

    verb

    Vi kan ha bruk for en sterk arm som din.

    Chúng tôi cần người giỏi như cậu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghèo
    • tay áo
    • tội nghiệp
    • đáng thương
    • đòn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "arm"

Thêm

Bản dịch "arm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch