Phép dịch "arkiv" thành Tiếng Việt
tập tin, văn khố, văn thư là các bản dịch hàng đầu của "arkiv" thành Tiếng Việt.
arkiv
-
tập tin
nounDet er seks som har vært inne i arkivene til fengselet.
Đã có 6 người đã truy cập vào các tập tin về trại giam đó.
-
văn khố
chỗ lưu trữ công văn [..]
Jeg fant noe i pappas arkiver.
Vừa tìm được trong đống văn khố của bố tôi.
-
văn thư
chỗ lưu trữ công văn [..]
Det vi har her, min venn, er layouten til hele arkivet.
Chúng ta có gì ở đây, anh bạn, toàn bộ văn thư lưu trữ.
-
lưu trữ
Jeg blir nødt til å sjekke arkivene våre.
Tôi cần phải kiểm tra phần lưu trữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arkiv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "arkiv"
Thêm ví dụ
Thêm