Phép dịch "ark" thành Tiếng Việt

giấy, trang, tấm giấy là các bản dịch hàng đầu của "ark" thành Tiếng Việt.

ark ngữ pháp

Firkantet stykke papir [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giấy

    noun

    Læreren delte ut et ark til de unge elevene.

    Giáo viên chuyền một tờ giấy cho các học sinh nhỏ tuổi.

  • trang

    noun

    Skriv ut skillelinje over hvert ark

    In dòng phân cách phía trên mọi trang

  • tấm giấy

    En dag i 1917 la han merke til et trykt ark som lå på gaten, og tok det opp.

    Một ngày nọ vào năm 1917, anh chú ý thấy một tấm giấy ngoài đường và nhặt lên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tờ
    • tàu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch