Phép dịch "argumentere" thành Tiếng Việt

biện luận, lý luận, viện lý lẽ là các bản dịch hàng đầu của "argumentere" thành Tiếng Việt.

argumentere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biện luận

    verb

    I 1543 hadde Copernicus utgitt en bok som argumenterte for at jorden roterte rundt solen.

    Năm 1543 nhà thiên văn học này ấn hành một cuốn sách biện luận rằng trái đất quay chung quanh mặt trời.

  • lý luận

    verb

    Hvis man fortsetter å argumentere, kan det føre til voldsomheter.

    Cố tiếp tục lý luận có thể đưa đến việc xô xát.

  • viện lý lẽ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " argumentere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "argumentere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch